Bệnh tim mạch vành là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh tim mạch vành

Bệnh tim mạch vành là tình trạng hẹp hoặc tắc động mạch vành do xơ vữa, làm giảm lưu lượng máu cơ tim và gây thiếu máu, xuất hiện đau thắt ngực. Quá trình bệnh tiến triển lâu dài, âm thầm với mảng xơ vữa ổn định hoặc dễ vỡ, vỡ mảng hình thành huyết khối gây nhồi máu cơ tim cấp.

Định nghĩa và khái niệm cơ bản

Bệnh tim mạch vành (Coronary artery disease – CAD) là tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn các động mạch vành do quá trình xơ vữa mạch (atherosclerosis). Mảng xơ vữa hình thành trên thành mạch khi lớp nội mạc bị tổn thương, tích tụ LDL-cholesterol, tế bào viêm và chất nền ngoại bào, dần dần gây thu hẹp lòng mạch. Kết quả là lưu lượng máu đến cơ tim giảm, dẫn đến thiếu máu cục bộ và các triệu chứng lâm sàng như đau thắt ngực.

CAD còn được gọi là bệnh động mạch vành hoặc bệnh vành, là nguyên nhân chủ yếu gây ra nhồi máu cơ tim cấp và suy tim. Tổn thương mảng xơ vữa có thể ổn định hoặc không ổn định; mảng không ổn định dễ vỡ, hình thành huyết khối gây tắc mạch vành hoàn toàn. CAD tiến triển âm thầm qua nhiều năm trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt.

  • Xơ vữa mạch vành: quá trình mạn tính, liên quan đến viêm và rối loạn lipid.
  • Thiếu máu cục bộ cơ tim: biểu hiện lâm sàng là đau ngực, khó thở khi gắng sức.
  • Nhồi máu cơ tim cấp: hậu quả của tắc nghẽn hoàn toàn, đe dọa tính mạng.

WHO xếp CAD vào nhóm bệnh không lây nhiễm có tỉ lệ tử vong cao nhất trên toàn cầu . Việc nhận biết và can thiệp sớm trước giai đoạn mảng xơ vữa nặng có ý nghĩa quyết định đến tiên lượng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Dịch tễ học

Theo số liệu của WHO năm 2021, hơn 9 triệu người tử vong do CAD, chiếm khoảng 16% tổng số tử vong toàn cầu. Tỷ lệ này cao hơn cả ung thư phổi và đột quỵ kết hợp. CAD phổ biến ở cả người trung niên và cao tuổi, nhưng ngày càng có xu hướng trẻ hóa do thay đổi lối sống và ăn uống không lành mạnh.

CAD xảy ra nhiều hơn ở nam giới dưới 55 tuổi so với nữ giới cùng độ tuổi, nhưng sau mãn kinh, phụ nữ có nguy cơ xấp xỉ nam giới. Ở các nước thu nhập cao, tỉ lệ CAD ổn định hoặc giảm nhẹ nhờ chương trình phòng ngừa và điều trị tốt. Ngược lại, các quốc gia đang phát triển chứng kiến sự gia tăng nhanh do đô thị hóa, tăng tiêu thụ chất béo bão hòa và thuốc lá.

Vùng miềnTỷ lệ tử vong CAD (trên 100.000)Xu hướng
Châu Âu120Ổn định/giảm
Bắc Mỹ100Ổn định/giảm
Châu Á80Tăng
Châu Phi60Tăng

Cụ thể tại Việt Nam, CAD chiếm khoảng 12% tổng số tử vong do bệnh tim mạch, với xu hướng gia tăng ở thành thị. Nghiên cứu EPIC-Norfolk cho thấy nguy cơ CAD tăng gấp đôi ở người hút thuốc và nhân viên văn phòng ít vận động .

Sinh lý bệnh (Pathophysiology)

Sinh lý bệnh CAD bắt đầu khi nội mạc mạch vành bị tổn thương bởi yếu tố cơ học, viêm, hoặc rối loạn lipid. LDL-cholesterol thấm vào lớp dưới nội mạc, bị oxy hóa và thu hút đại thực bào qua thụ thể scavenger. Đại thực bào biến thành tế bào bọt (foam cells) và tích tụ tại chỗ, hình thành mảng xơ vữa ban đầu.

Sự phát triển mảng xơ vữa bao gồm tăng sinh tế bào cơ trơn mạch, lắng đọng chất nền ngoại bào và vôi hóa, dẫn đến lõi mảng có nhân mỡ và vỏ xơ. Mảng ổn định có vỏ xơ dày, ít nguy cơ vỡ; ngược lại, mảng không ổn định có vỏ mỏng, dễ vỡ gây hình thành huyết khối và tắc mạch cấp.

  • Giai đoạn khởi phát: tổn thương nội mạc, viêm mạch, thu hút bạch cầu.
  • Giai đoạn phát triển: tích tụ tế bào bọt, tăng sinh cơ trơn, vôi hóa.
  • Giai đoạn biến chứng: vỡ mảng, hình thành huyết khối, nhồi máu cơ tim.

Sự giảm tưới máu cơ tim do hẹp mạch vành gây thiếu oxy và năng lượng tại tế bào cơ, kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình và hình thành sẹo xơ sau nhồi máu. Thất trái mất chức năng co bóp đồng bộ, dẫn đến suy tim mạn.

Yếu tố nguy cơ

Yếu tố không thể thay đổi bao gồm tuổi tác, giới tính và tiền sử gia đình CAD. Nguy cơ tăng dần theo tuổi, với nam giới có tỉ lệ CAD cao hơn từ 4–6 năm so với nữ. Tiền sử gia đình có cha/mẹ hoặc anh chị em bị CAD trước 55 tuổi (nam) hoặc 65 tuổi (nữ) làm tăng nguy cơ cá nhân lên gấp đôi.

Yếu tố thay đổi được tác động quan trọng nhất bao gồm hút thuốc lá, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và tiểu đường type 2. Hút thuốc làm tăng độ dính tiểu cầu, giảm chức năng nội mô và tăng oxy hóa LDL. Tăng huyết áp mãn tính làm tăng áp lực lên thành mạch, khởi phát tổn thương nội mạc.

  • Rối loạn lipid: LDL-C cao, HDL-C thấp, triglyceride tăng.
  • Đái tháo đường: glycation protein và viêm mạch tăng.
  • Thói quen lối sống: ít vận động, béo phì, stress mãn tính.

Biomarker viêm như hs-CRP và interleukin-6 cũng được coi là yếu tố nguy cơ độc lập, phản ánh vai trò then chốt của viêm trong tiến triển mảng xơ vữa .

Triệu chứng lâm sàng

Đau thắt ngực (angina pectoris) là triệu chứng điển hình nhất của CAD, xuất hiện dưới dạng cảm giác chèn ép, nặng hoặc bỏng rát sau xương ức. Cơn đau thường kéo dài 2–10 phút, khởi phát khi gắng sức hoặc stress, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng nitrat dưới lưỡi.

Khó thở (dyspnea) khi gắng sức hoặc ban đêm, kèm theo mệt mỏi vô căn, có thể là biểu hiện thiếu máu cơ tim kín đáo. Người cao tuổi và nữ giới thường có triệu chứng không điển hình như đau hàm, lưng, đau bụng trên hoặc buồn nôn.

  • Cơn đau thắt ngực ổn định: xảy ra theo mẫu cố định khi gắng sức.
  • Cơn đau thắt ngực không ổn định: khởi phát đột ngột, tăng dần cường độ và tần suất, nguy cơ nhồi máu cao.
  • Đau thắt ngực biến thể (Prinzmetal): do co thắt động mạch vành, xảy ra thường xuyên vào ban đêm.

Chẩn đoán

Điện tâm đồ (ECG) lúc nghỉ và gắng sức giúp phát hiện các biến đổi ST hoặc sóng T đảo chiều, gợi ý thiếu máu cục bộ cơ tim. ECG gắng sức (stress ECG) khuyến cáo cho bệnh nhân không có triệu chứng điển hình nhưng có nguy cơ CAD trung bình cao.

Siêu âm tim gắng sức (stress echocardiography) kết hợp gắng sức hoặc dùng thuốc co cơ tim giả lập gắng sức, quan sát chuyển động thành tim để đánh giá vùng thiếu máu. Chụp động mạch vành CT (CT coronary angiography) không xâm lấn cho hình ảnh độ phân giải cao của lòng mạch và mảng xơ vữa.

Phương phápĐặc điểmChỉ định
ECG gắng sứcRẻ, dễ thực hiệnNguy cơ trung bình, không tiền sử nhồi máu
Stress echoHình ảnh động, xác định vùng thiếu máuBất thường ECG cơ bản
CT mạch vànhKhông xâm lấn, định lượng vôi hóaNguy cơ thấp–trung bình
Động mạch vành xâm lấnChẩn đoán và can thiệp đồng thờiĐau thắt ngực không ổn định, troponin dương

Đo troponin I/T và CK-MB huyết thanh dùng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Troponin khởi tăng sau 3–6 giờ, đạt đỉnh 12–24 giờ và duy trì cao đến 7–10 ngày, giúp đánh giá tổn thương cơ tim lâu dài hơn CK-MB.

Quản lý và điều trị

Điều trị y khoa bao gồm kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển CAD. Aspirin (75–100 mg/ngày) và statin (rosuvastatin 10–20 mg/ngày) là hai thuốc nền tảng nhằm giảm nguy cơ huyết khối và ổn định mảng xơ vữa.

Nhóm β-blocker (metoprolol, bisoprolol) giảm nhịp tim và tiêu thụ oxy cơ tim, ACE inhibitor (ramipril, lisinopril) cải thiện chức năng nội mô và giảm hậu gánh. Nitrat tác dụng nhanh (nitroglycerin dưới lưỡi) và nitrat tác dụng kéo dài giúp giảm đau thắt ngực hiệu quả.

ThuốcLiều điển hìnhCơ chế
Aspirin75–100 mg/ngàyỨc chế tổng hợp thromboxane A₂
StatinRosuvastatin 10–20 mg/ngàyỨc chế HMG-CoA reductase
Metoprolol50–100 mg/ngàyChẹn β₁
Ramipril2.5–10 mg/ngàyỨc chế ACE
Nitroglycerin0.3–0.6 mg dưới lưỡiDãn mạch vành

Thủ thuật can thiệp qua da (PCI) sử dụng bóng nong và stent phủ thuốc giảm tái hẹp, chỉ định cho hẹp ≥70% động mạch chính. Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) được lựa chọn khi tổn thương nhiều nhánh hoặc hẹp thân chung trái, nâng cao tỷ lệ sống sót và cải thiện chức năng tim.

Phòng ngừa

Phòng ngừa thứ phát và sơ cấp tập trung vào thay đổi lối sống: bỏ thuốc lá, giảm cân, tăng cường hoạt động thể lực (≥150 phút/v tuần cường độ vừa phải) và chế độ ăn Địa Trung Hải giàu rau xanh, cá, dầu ô liu.

Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: duy trì huyết áp mục tiêu <140/90 mmHg (với tiểu đường <130/80 mmHg), LDL-C <1.8 mmol/L (70 mg/dL) hoặc giảm ≥50% so với gốc, HbA1c <7% với bệnh nhân đái tháo đường.

  • Khám sức khỏe định kỳ: đo lipid, glucose, huyết áp mỗi 6–12 tháng.
  • Chương trình hỗ trợ cai thuốc lá và giáo dục sức khỏe cộng đồng.
  • Ứng dụng công nghệ di động: nhắc nhở thuốc, theo dõi hoạt động và huyết áp tại nhà.

Biến chứng và tiên lượng

Nhồi máu cơ tim cấp là biến chứng nặng nhất, với tỷ lệ tử vong tại bệnh viện dao động 5–10%. Sau nhồi máu, bệnh nhân có thể phát triển suy tim mạn, loạn nhịp thất và đột tử do rung thất.

Suy tim mạn do CAD chiếm khoảng 60% nguyên nhân, biểu hiện phù phổi, mệt mỏi, khó thở khi gắng sức và giảm khả năng chịu đựng. Tiên lượng phụ thuộc vào phân suất tống máu thất trái (LVEF), mức độ tổn thương mạch vành và tuân thủ điều trị.

  • LVEF <35% liên quan đến nguy cơ đột tử cao, cân nhắc cấy ICD.
  • Loạn nhịp nhĩ do giãn tâm nhĩ trái, tăng nguy cơ đột quỵ — điều trị kháng đông.
  • Rối loạn chức năng van hai lá sau nhồi máu gây tăng áp phổi và suy tim.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề bệnh tim mạch vành:

Tác động kết hợp của nồng độ triglyceride và cholesterol LDL và HDL trong huyết thanh đối với nguy cơ bệnh tim mạch vành trong Nghiên cứu Tim mạch Helsinki. Những hàm ý cho điều trị. Dịch bởi AI
Ovid Technologies (Wolters Kluwer Health) - Tập 85 Số 1 - Trang 37-45 - 1992
NỀN TẢNG Chúng tôi đã nghiên cứu tác động kết hợp của mức triglyceride và lipoprotein cholesterol nền đối với tỷ lệ xuất hiện các điểm cuối tim trong nhóm thử nghiệm (n = 4,081) của Nghiên cứu Tim mạch Helsinki, một thử nghiệm ngẫu nhiên kéo dài 5 năm về phòng ngừa bệnh mạch vành sơ cấp ở nam giới trung niên bị rối loạn lipid máu. Nguy cơ tương đối (RR...... hiện toàn bộ
#triglyceride; lipoprotein cholesterol; LDL; HDL; coronary heart disease; risk prediction; gemfibrozil treatment; Helsinki Heart Study
Các yếu tố nguy cơ gây bệnh động mạch vành ở phụ nữ gầy và béo mắc hội chứng buồng trứng đa nang Dịch bởi AI
Clinical Endocrinology - Tập 37 Số 2 - Trang 119-125 - 1992
MỤC TIÊU Chứng cứ cho rằng một số phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) có tình trạng hyperinsulinaemia đã đặt ra câu hỏi về nguy cơ phát triển bệnh động mạch vành sớm của họ. Chúng tôi đã tập trung vào ba yếu tố nguy cơ tim mạch liên quan đến hyperinsulinaemia thông qua việc đo dung nạp glucose, nồng độ lipid huyết tương lúc đói và huyết áp ở phụ nữ mắc PCOS.THI...... hiện toàn bộ
#Hội chứng buồng trứng đa nang #bệnh động mạch vành #nguy cơ tim mạch #hyperinsulinaemia #nguy cơ bệnh lý
Hiệu quả của Propofol, Desflurane và Sevoflurane đối với sự phục hồi chức năng cơ tim sau phẫu thuật động mạch vành ở bệnh nhân người lớn tuổi có nguy cơ cao Dịch bởi AI
Anesthesiology - Tập 99 Số 2 - Trang 314-323 - 2003
Bối cảnh Nghiên cứu hiện tại đã điều tra tác động của propofol, desflurane và sevoflurane đối với sự phục hồi chức năng cơ tim ở bệnh nhân phẫu thuật động mạch vành có nguy cơ cao. Bệnh nhân có nguy cơ cao được định nghĩa là những người trên 70 tuổi có bệnh lý ba mạch vành và phân suất tống máu dưới 50%, với khả năng điều chỉnh chức năng cơ tim phụ thuộc...... hiện toàn bộ
#Propofol #Desfluran #Sevofluran #Phẫu thuật động mạch vành #Chức năng cơ tim #Bệnh nhân người lớn tuổi có nguy cơ cao #Chỉ số tim #Troponin I #Tuần hoàn phổi nhân tạo (CPB) #Dấu hiệu tổn thương cơ tim
Tác động của tư vấn hành vi đến giai đoạn thay đổi trong việc tiêu thụ chất béo, hoạt động thể chất và hút thuốc lá ở người lớn có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch vành Dịch bởi AI
American journal of public health - Tập 91 Số 2 - Trang 265-269 - 2001
MỤC TIÊU: Nghiên cứu này đánh giá các giai đoạn thay đổi trong việc tiêu thụ chất béo, hoạt động thể chất và hút thuốc lá trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát về tư vấn hành vi. PHƯƠNG PHÁP: Hai mươi cơ sở điều trị tổng quát (trung tâm chăm sóc sức khỏe ban đầu) đã được phân ngẫu nhiên để được tư vấn về lối sống bằng các phương pháp hành vi hoặc nhận các chương trình khuyến khích ...... hiện toàn bộ
Ngưỡng tưới máu cơ tim định lượng theo vùng, theo động mạch bằng PET liên quan đến giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong sau tái thông mạch trong bệnh động mạch vành ổn định Dịch bởi AI
Journal of Nuclear Medicine - Tập 60 Số 3 - Trang 410-417 - 2019
Vì các thử nghiệm tái thông mạch vành ngẫu nhiên ở bệnh nhân bệnh động mạch vành (CAD) ổn định không cho thấy giảm tỷ lệ nhồi máu cơ tim (MI) hay tử vong, nên ngưỡng độ nặng của tưới máu cơ tim định lượng đã được phân tích để liên quan đến nguy cơ giảm tử vong, MI hoặc đột quỵ sau tái thông mạch trong vòng 90 ngày sau PET. Phương pháp: Trong một đoàn nghiên cứu có triển vọng lâu dài gồm bệnh nhân ...... hiện toàn bộ
#bệnh động mạch vành ổn định #nhồi máu cơ tim #tử vong #tái thông mạch vành #PET #tưới máu cơ tim định lượng #nguy cơ tim mạch bất lợi
Mối liên hệ của các dị biến gen Interleukin-1 với béo phì trung tâm và hội chứng chuyển hóa trong quần thể bệnh nhân bệnh tim mạch Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 124 - Trang 199-206 - 2008
Mục tiêu của nghiên cứu này là xác định xem các đa hình nucleotide đơn (SNP) trong gia đình gen Interleukin-1 (IL-1) có liên quan đến béo phì trung tâm và hội chứng chuyển hóa ở quần thể bệnh nhân mắc bệnh tim mạch vành hay không. Các SNP IL-1α C-889T (rs1800587) và IL-1β +3954 (rs1143634) đã được nghiên cứu trong một quần thể bệnh nhân bệnh tim mạch vành ở Tây Australia (N = 556). Những đối tượng...... hiện toàn bộ
#Interleukin-1 #béo phì trung tâm #hội chứng chuyển hóa #đa hình nucleotide đơn #bệnh tim mạch vành
VAI TRÒ CỦA SIÊU ÂM TIM 3D TRONG ĐÁNH GIÁ MẤT ĐỒNG BỘ THẤT VÀ DỰ BÁO TÁI CẤU TRÚC THẤT TRÁI Ở BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP ĐƯỢC CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 525 Số 1B - 2023
Mục tiêu: Nghiên cứu giá trị của thể tích, phân số tống máu và chỉ số mất đồng bộ tâm thu thất trái đánh giá trên siêu âm tim 3D trong dự báo tái cấu trúc thất trái ở các bệnh nhân (BN) sau nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp. Đối tượng và phương pháp: Các BN NMCT cấp lần đầu, có chỉ định chụp động mạch vành (ĐMV), nong và đặt stent ĐMV, được làm siêu âm tim 2D (SAT2D) và siêu âm tim 3D (SAT3D) và được đán...... hiện toàn bộ
#Siêu âm tim 3D #mất đồng bộ thất #tái cấu trúc thất trái #nhồi máu cơ tim.
BẤT THƯỜNG XUẤT PHÁT ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÁI TỪ ĐỘNG MẠCH PHỔI: KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT 60 TRƯỜNG HỢP TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 526 Số 1A - 2023
Mục tiêu: Đánh giá kết quả trung hạn phẫu thuật điều trị bệnh tim bẩm sinh bất thường xuất phát động mạch vành trái từ động mạch phổi tại Trung tâm Tim mạch-Bệnh viện Nhi Trung ương. Đối tượng-phương pháp: Từ tháng 6 năm 2011 đến tháng 1 năm 2021, tổng số 60 bệnh nhân được chẩn đoán bất thường xuất phát động mạch vành trái từ động mạch phổi được phẫu thuật chuyển động mạch vành trái trực tiếp về đ...... hiện toàn bộ
#Động mạch vành trái xuất phát từ động mạch phổi #phẫu thuật chuyển động mạch vành về động mạch chủ #bệnh tim bẩm sinh
NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA VẬN TỐC SÓNG MẠCH (PULSE WAVE VELOCITY-PWV) VỚI MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ MỨC ĐỘ TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG THANG ĐIỂM SYNTAX Ở BỆNH NHÂN BỆNH TIM THIẾU MÁU CỤC BỘ MẠN TÍNH
Tạp chí Y học Việt Nam - Tập 511 Số 1 - 2022
Mục tiêu: Tìm hiểu mối liên quan giữa PWV với một số yếu tố nguy cơ (YTNC) và mức độ tổn thương động mạch vành (ĐMV) bằng thang điểm SYNTAX ở bệnh nhân (BN) bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính (BTTMCBMT). Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang. Nhóm bệnh gồm 60 người bị BTTMCBMT được chẩn đoán xác định bằng phương pháp chụp ĐMV qua da có hẹp ≥ 50% đường kính lòng...... hiện toàn bộ
#Vận tốc lan truyền sóng mạch #Bệnh tim thiếu máu cục bộ mạn tính #điểm SYNTAX
Đánh giá mối liên quan giữa mức độ tuần hoàn bàng hệ động mạch vành với một số biến cố tim mạch ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp động mạch vành
Tạp chí Phẫu thuật Tim mạch và Lồng ngực Việt Nam - - 2022
TỔNG QUAN: Sự hiện diện của tuần hoàn bàng hệ mạch vành tốt (THBHMC) có thể bảo vệ và bảo tồn cơ tim khỏi thiếu máu cục bộ, tăng sức co bóp cơ tim và giảm các biến cố lâm sàng bất lợi. Tuy nhiên, tác động của nó với tỷ lệ tử vong vẫn còn là một chủ đề tranh luận, đặc biệt trong hội chứng vành cấp. Mục đích của nghiên cứu này để đánh giá mối liên quan của THBHMV với các yếu tốt nguy cơ và tỷ lệ tử ...... hiện toàn bộ
#tuần hoàn bàng hệ mạch vành #nhồi máu cơ tim
Tổng số: 75   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 8